IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sivadarshan Arumugam
537060511 0 0
S
Sivadasan
45085978 0 0
S
Sivadasan M P
35048546 0 0
S
Sivadasan Madathil
25665464 0 0
S
Sivadath Varma S
25610716 0 0
S
Sivadhanya E
33448108 0 0
S
Sivadharan B
577057961 0 0
S
Sivadharshini K
25958461 0 0
S
Sivadharshini M
558098674 0 0
S
Sivadhas S
45048070 0 0
S
Sivagami S
46624520 0 0
S
Sivaganapathy
25035762 0 0
S
Sivaganesh K
35065904 0 0
S
Sivaganesh Sankar
577057180 0 0
S
Sivagnana Ganesan
35055348 0 0
S
Sivagnanam K
5091713 0 0
S
Sivagnanam T M
88102602 0 0
S
Sivagnanaprakasam P
35034740 0 0
S
Sivaguha Sivaram
33478724 0 0
S
Sivaguru R A
25048481 0 0
S
Sivadarshan Arumugam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivadasan M P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivadasan Madathil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivadath Varma S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivadhanya E
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivadharshini K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivadharshini M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivaganapathy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivaganesh K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivaganesh Sankar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivagnana Ganesan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivagnanam K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivagnanam T M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivagnanaprakasam P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivaguha Sivaram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sivaguru R A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0