IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Baranidharan K
35072935 1611 0
B
Barunangshu Roy
35028103 1611 0
B
Bhavnesh, Taneja
5047102 1611 0
C
Chaturvedi, Narendranath
5023394 1611 0
D
Darsh Saini
88143775 1611 0
D
Deepanraj P
33317348 1611 0
D
Deshpande Vivaan
577046188 1611 0
D
Dheer Habib
25603825 1611 0
537010816 1611 2 Xem chi tiết
D
Dibyansu Lahon
46612246 1611 0
D
Dilip Chandra, G.K.
25005880 1611 0
D
Dilip Kumar Kaushik
35070762 1611 0
D
Divya Gowrisankar
33375194 1611 0
D
Dudyala Anjilaiah
48732346 1611 0
D
Duggirala Vivek
25794981 1611 0
G
Ganesh Nambiar
25081144 1611 0
G
Ganesh Ram V
547000023 1611 0
25906771 1611 1 Xem chi tiết
G
Gautham Krishna Puravankara
48745170 1611 0
25974599 1611 1 Xem chi tiết
B
Baranidharan K
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
B
Barunangshu Roy
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
B
Bhavnesh, Taneja
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
C
Chaturvedi, Narendranath
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Deshpande Vivaan
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
2
D
Dibyansu Lahon
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Dilip Chandra, G.K.
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Dilip Kumar Kaushik
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Divya Gowrisankar
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Dudyala Anjilaiah
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
D
Duggirala Vivek
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
G
Ganesh Nambiar
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1
G
Gautham Krishna Puravankara
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1611
Tổng ván đấu
1