IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Moksha Pawriya
547096594 1612 0
M
Muddasani Shreeshaurya
48784320 1612 0
N
Nakshatra N M
25113852 1612 0
N
Naman Goyal
45057141 1612 0
P
Pange Vishal
45010218 1612 0
P
Parag Delwadia
25904299 1612 0
P
Paras Kashwani K
25068377 1612 0
P
Patadia, Hitesh Kumar
547091088 1612 0
P
Patil Samradnee
48704156 1612 0
P
Penchala Pratap Binni Boyina
46695958 1612 0
P
Piyush Raj
46655522 1612 0
P
Pranav Rakesh
564016153 1612 0
P
Pranesh Kumar K
46685502 1612 0
R
R, Aaditya
577059581 1612 0
R
Raghavendra Nagabhushan
25066641 1612 0
R
Raj Jayavant
583071601 1612 0
R
Rajpurohit Dinesh
45048479 1612 0
R
Ram Priya S
25082353 1612 0
R
Ramanaji, Dhulipati
5052416 1612 0
R
Rishit Agrawal
25947117 1612 0
M
Moksha Pawriya
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
M
Muddasani Shreeshaurya
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
N
Nakshatra N M
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Pange Vishal
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Parag Delwadia
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Paras Kashwani K
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Patadia, Hitesh Kumar
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Patil Samradnee
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Penchala Pratap Binni Boyina
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Pranav Rakesh
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
P
Pranesh Kumar K
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Raghavendra Nagabhushan
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Rajpurohit Dinesh
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Ramanaji, Dhulipati
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0
R
Rishit Agrawal
Hệ số Elo
1612
Tổng ván đấu
0