IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shivnand Sreejith
25677292 0 0
S
Shivnath Prasad Mishra
547026960 0 0
S
Shivnsh Mishra
547029390 0 0
S
Shivoham Gupta
88187136 0 0
S
Shivolkar Krishnaraj
25159348 0 0
S
Shivom Mishra
547051795 0 0
S
Shivom Opal
88162303 0 0
S
Shivom Sethi
45041512 0 0
S
Shivprasad Jayswal
33369267 0 0
S
Shivpriya Bhargava
33426201 0 0
S
Shivraam Guhann K
537003240 0 0
S
Shivraj
45074038 0 0
S
Shivraj Anand
45090190 0 0
S
Shivraj Balasaheb Gore
33302391 0 0
S
Shivraj Hansraj Mogal
537093010 0 0
S
Shivraj Lalasaheb Shelake
537012282 0 0
S
Shivraj Nandwal
547028491 0 0
S
Shivraj Nilesh Pomane
25124110 0 0
S
Shivraj Pandurang Shelke
537098578 0 0
S
Shivraj Pavadi
558085939 0 0
S
Shivnand Sreejith
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivnath Prasad Mishra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivnsh Mishra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivoham Gupta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivolkar Krishnaraj
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivom Mishra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivom Sethi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivprasad Jayswal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivpriya Bhargava
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraam Guhann K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Anand
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Balasaheb Gore
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Hansraj Mogal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Lalasaheb Shelake
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Nandwal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Nilesh Pomane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Pandurang Shelke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shivraj Pavadi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0