IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Harin Vinayaka Y
48720682 1616 0
J
Jadoun Ivaan
48701521 1616 0
J
Jasper Samraj J
33483639 1616 0
J
Jayanth R
46600442 1616 0
J
Jose Praison Doss C
88152170 1616 0
45054010 1616 1 Xem chi tiết
K
Kevin Peter Gonsalves
25789260 1616 0
K
Konsam Jiban Singh
35018493 1616 0
K
Kriday Nair
88147959 1616 0
K
Kumar Aditya
46690867 1616 0
M
Maria Micheal Carey
531002226 1616 0
M
Mayukh Khetan
25660470 1616 0
M
Md Imtiaz Alam
45029857 1616 0
M
Mishra Ashish
25608320 1616 0
M
Mithun Raj A
25760009 1616 0
M
Muthukumaran R
45023905 1616 0
N
Nandha Kishore, A S
5050839 1616 0
N
Nithish Balakrishnan
531099009 1616 0
P
Pankaj Kr. Mondal
35045636 1616 0
P
Prabhudatta Panda
33493286 1616 0
H
Harin Vinayaka Y
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
J
Jadoun Ivaan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
J
Jasper Samraj J
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
J
Jose Praison Doss C
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
1
K
Kevin Peter Gonsalves
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
K
Konsam Jiban Singh
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
K
Kumar Aditya
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Maria Micheal Carey
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Mayukh Khetan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Md Imtiaz Alam
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Mishra Ashish
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Mithun Raj A
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
M
Muthukumaran R
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
N
Nandha Kishore, A S
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
N
Nithish Balakrishnan
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
P
Pankaj Kr. Mondal
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0
P
Prabhudatta Panda
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
0