IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Shreedhar Khanduja
531031668 1619 0
S
Shuaib MK
537054791 1619 0
S
Siddik Akbar
25700863 1619 0
S
Sishir B
35052586 1619 0
S
Siva Harish R
25042610 1619 0
S
Soham Tilekar
25908987 1619 0
S
Sottirim Ingti
25607952 1619 0
S
Sourobrata Ray
558073051 1619 0
S
Steve jero Nelson P
35072358 1619 0
T
Theertha Pillai
33436061 1619 0
V
Vangala Shashi Bhushan
45060819 1619 0
V
Vigna Shree, T
25027654 1619 0
V
Vishal, R
5096880 1619 0
A
Aakash Gupta
35025295 1618 0
A
Abineshwar Gnanamurtthy
46647520 1618 0
A
Aditya Metha
25761595 1618 0
A
Aditya Suresh
531020593 1618 0
A
Ajay Prakash S S
25044290 1618 0
A
Akash S
5092094 1618 0
A
Anirban Mukherjee(2011)
531078184 1618 0
S
Shreedhar Khanduja
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Siddik Akbar
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Siva Harish R
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Soham Tilekar
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Sottirim Ingti
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Sourobrata Ray
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
S
Steve jero Nelson P
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
T
Theertha Pillai
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
V
Vangala Shashi Bhushan
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
V
Vigna Shree, T
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1619
Tổng ván đấu
0
A
Aakash Gupta
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
A
Abineshwar Gnanamurtthy
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
A
Aditya Metha
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
A
Aditya Suresh
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
A
Ajay Prakash S S
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0
A
Anirban Mukherjee(2011)
Hệ số Elo
1618
Tổng ván đấu
0