IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mugunthan M
33406260 1620 0
M
Mukund Kakar
25050079 1620 0
N
Naman Nagaria
25651706 1620 0
N
Nandan Hegde
35044508 1620 0
N
Nani Komo
564007804 1620 0
N
Naren J
35057308 1620 0
N
Ngakuimi Kasar
46680306 1620 0
N
Nidish Narayanaa B
564003612 1620 0
N
Nihar Ranjan, Sasmal
25030345 1620 0
N
Niranjan V Sangam
25037315 1620 0
P
Pagi Sarvang
25792555 1620 0
P
Paladugu Sai Shreyan
88108309 1620 0
P
Palak Soni
25970283 1620 0
P
Paras Vats
45090076 1620 0
33319120 1620 2 Xem chi tiết
P
Pathak Nileshbhai S
45059322 1620 0
P
Patwardhan Mohit
25087428 1620 0
25701118 1620 2 Xem chi tiết
P
Pradhan Bengre, LN
5062608 1620 0
P
Pradip, Kumar Debnath
5029830 1620 0
M
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
M
Mukund Kakar
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
N
Naman Nagaria
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
N
Nandan Hegde
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
N
Ngakuimi Kasar
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
N
Nidish Narayanaa B
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
N
Nihar Ranjan, Sasmal
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
N
Niranjan V Sangam
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Pagi Sarvang
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Paladugu Sai Shreyan
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
2
P
Pathak Nileshbhai S
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Patwardhan Mohit
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
2
P
Pradhan Bengre, LN
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
P
Pradip, Kumar Debnath
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0