IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Satyabhusan Sahu
429056861 0 0
S
Satyabodh Kolli
25126539 0 0
S
Satyabrat Prabhat Ojha
558050515 0 0
S
Satyabrata Mishra
33319995 0 0
S
Satyabrata Mohapatra
25696734 0 0
S
Satyachari, Aarush
577041127 0 0
S
Satyadeep Gupta
33455929 0 0
S
Satyadev A
558068600 0 0
S
Satyadev Kumar
45090165 0 0
S
Satyagirinathan B
25978454 0 0
S
Satyaj Sharma
558074791 0 0
S
Satyajeet Dey
25107569 0 0
S
Satyajeet Kumar
33493650 0 0
S
Satyajeet Yadav
88105962 0 0
S
Satyajeet, Rankhamb
5068398 0 0
S
Satyajit Barick
537048384 0 0
S
Satyajit Bhadange
33370796 0 0
S
Satyajit Lahiri
33446288 0 0
S
Satyajit Mishra
25639021 0 0
S
Satyajit Nayak
45030022 0 0
S
Satyabhusan Sahu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyabodh Kolli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyabrat Prabhat Ojha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyabrata Mishra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyabrata Mohapatra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyachari, Aarush
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyadeep Gupta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyadev Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyagirinathan B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyaj Sharma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajeet Dey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajeet Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajeet Yadav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajeet, Rankhamb
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajit Barick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajit Bhadange
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajit Lahiri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajit Mishra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Satyajit Nayak
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0