IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sriram N
25098535 1621 0
S
Sudarsana Chakra Kowluri
25640127 1621 0
S
Sundar Y R
25976834 1621 0
T
Teertha A
547016310 1621 0
T
Telang Shrikant
25969714 1621 0
T
Thota Jovenkataraman
25789651 1621 0
U
Uday Sehgal
25092200 1621 0
U
Utkarsh Dubey
531097669 1621 0
V
Vedanshu Chauhan
531058221 1621 0
V
Veerabhagu
25035940 1621 0
V
Viduthalai P
25063880 1621 0
V
Vinay Kumar Reddy K
25654985 1621 0
V
Vishal G Patvardhan
25138120 1621 0
V
Vishwas Kumar
25630970 1621 0
V
Visweshwaran R
5083893 1621 0
Y
Yashwant A E
25143964 1621 0
Z
Zebydedan Ch Momin
531031994 1621 0
A
Abeer Manchanda
25791818 1620 0
25124234 1620 3 Xem chi tiết
A
Abhishek Baghel
45049467 1620 0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
S
Sudarsana Chakra Kowluri
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
T
Telang Shrikant
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
T
Thota Jovenkataraman
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
U
Utkarsh Dubey
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
V
Vedanshu Chauhan
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
V
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
V
Viduthalai P
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
V
Vinay Kumar Reddy K
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
V
Vishal G Patvardhan
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
V
Vishwas Kumar
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
V
Visweshwaran R
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Y
Yashwant A E
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
Z
Zebydedan Ch Momin
Hệ số Elo
1621
Tổng ván đấu
0
A
Abeer Manchanda
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
3
A
Abhishek Baghel
Hệ số Elo
1620
Tổng ván đấu
0