IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sathiyan
537008897 0 0
S
Sathiyanantham T
33317941 0 0
S
Sathiyanarayanan G
547009519 0 0
S
Sathiyanathan D
429033438 0 0
S
Sathiyapriya R
429088992 0 0
S
Sathiyaraj P
564091848 0 0
S
Sathrajith S R
25750321 0 0
S
Sathriyan M
33365482 0 0
S
Sathuriya S
25738496 0 0
S
Sathvara Bansari
25695240 0 0
S
Sathvara, Mehul
577003420 0 0
S
Sathviga PM
48735639 0 0
S
Sathvihaa S K
25758756 0 0
S
Sathvik A
48758523 0 0
S
Sathvik A Karad
564000958 0 0
S
Sathvik Acharya
25040189 0 0
S
Sathvik B
429033446 0 0
S
Sathvik Badhya
25623125 0 0
S
Sathvik Baliga, B
5090636 0 0
S
Sathvik Chhokra
88120074 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathiyanantham T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathiyanarayanan G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathiyanathan D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathiyapriya R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathrajith S R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvara Bansari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvara, Mehul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvihaa S K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvik A Karad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvik Acharya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvik Badhya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvik Baliga, B
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sathvik Chhokra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0