IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sambhavi Rai
564022463 0 0
S
Sambhavit Kumar Dash
537050834 0 0
S
Sambhaw Kumar
429050219 0 0
S
Sambhram H R
531065651 0 0
S
Sambhrant Sachar
564020797 0 0
S
Sambhrantaa Dey
547090367 0 0
S
Sambhu Dalal
35045709 0 0
S
Sambhu Nampoothiri M K
531080006 0 0
S
Sambhu, Das
25038230 0 0
S
Sambit Chakraborty
48787230 0 0
S
Sambit Chatterjee
33494754 0 0
S
Sambit Majumder
88101878 0 0
S
Sambit Panda
558026231 0 0
S
Sambit Rath
547008083 0 0
S
Sambit Roy
537018299 0 0
S
Sambit Roy
33451001 0 0
S
Sambit Sahoo
547079240 0 0
S
Sambit Sekhar Das
25192876 0 0
S
Sambodhee Gupta
429076960 0 0
S
Sambodhi
33328439 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambhavit Kumar Dash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambhaw Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambhrant Sachar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambhrantaa Dey
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambhu Dalal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambhu Nampoothiri M K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambit Chakraborty
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambit Chatterjee
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambit Majumder
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambit Sekhar Das
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sambodhee Gupta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0