IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hunny, Parag
5022290 2036 0
25118714 2036 10 Xem chi tiết
5027942 2035 8 Xem chi tiết
5003644 2035 1 Xem chi tiết
B
Bhagga, Gulshan
5005418 2035 0
5000742 2035 6 Xem chi tiết
25130536 2035 26 Xem chi tiết
366127731 WCM 2035 33 Xem chi tiết
P
Pradeep, Kumar Choudhary
5020042 2035 0
5008646 FM 2035 75 Xem chi tiết
35062409 2035 22 Xem chi tiết
5017386 2035 8 Xem chi tiết
5027489 2035 8 Xem chi tiết
5072611 WFM 2035 139 Xem chi tiết
5007453 2035 15 Xem chi tiết
35009931 2035 20 Xem chi tiết
V
Vijay, S. Venkatesan
5006872 2035 0
25198866 2034 30 Xem chi tiết
B
Bhardwaj, Mahendra
5041279 2034 0
C
Chakraborty, Hrishikesh
5010691 2034 0
H
Hunny, Parag
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2036
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
1
B
Bhagga, Gulshan
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
33
P
Pradeep, Kumar Choudhary
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
75
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
20
V
Vijay, S. Venkatesan
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
30
B
Bhardwaj, Mahendra
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
C
Chakraborty, Hrishikesh
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0