IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5027489 2035 8 Xem chi tiết
5072611 WFM 2035 139 Xem chi tiết
5007453 2035 15 Xem chi tiết
35009931 2035 20 Xem chi tiết
V
Vijay, S. Venkatesan
5006872 2035 0
25974068 2034 20 Xem chi tiết
B
Bhardwaj, Mahendra
5041279 2034 0
C
Chakraborty, Hrishikesh
5010691 2034 0
25047191 2034 11 Xem chi tiết
25774166 2034 26 Xem chi tiết
S
Sharma, Keshav
5025400 2034 0
33426058 2034 68 Xem chi tiết
5012147 2034 11 Xem chi tiết
25034740 2033 24 Xem chi tiết
A
Ananth, R.
5017521 2033 0
C
Choudhari, J.S.
5023408 2033 0
5000807 CM 2033 28 Xem chi tiết
K
Kumar, Prashant
5012520 2033 0
S
Sethuraman, B.T.
5010292 2033 0
5003970 CM 2032 30 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
139
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
20
V
Vijay, S. Venkatesan
Hệ số Elo
2035
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
20
B
Bhardwaj, Mahendra
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
C
Chakraborty, Hrishikesh
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
26
S
Sharma, Keshav
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
2034
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
24
A
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
C
Choudhari, J.S.
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
28
K
Kumar, Prashant
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
S
Sethuraman, B.T.
Hệ số Elo
2033
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2032
Tổng ván đấu
30