IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sakshi Kumari
33314012 0 0
S
Sakshi Kumari
537031619 0 0
S
Sakshi Kumari
531004997 0 0
S
Sakshi Mehrotra
25660578 0 0
S
Sakshi Mukesh Yadav
88138720 0 0
S
Sakshi Nebhnani
558085491 0 0
S
Sakshi Patel
547036648 0 0
S
Sakshi Poddar
88113736 0 0
S
Sakshi Poojary
547048409 0 0
S
Sakshi Rajput
25149849 0 0
S
Sakshi Raju Suryavanshi
558084584 0 0
S
Sakshi Ranjit Choudhary
88138739 0 0
S
Sakshi Ravi Buregoni
33332398 0 0
S
Sakshi S Auradkar
25670069 0 0
S
Sakshi S Siddagangappa
558024697 0 0
S
Sakshi Saini
25129589 0 0
S
Sakshi Santosh Chougule
88168050 0 0
S
Sakshi Sharma
25712497 0 0
S
Sakshi Sharma
429044790 0 0
S
Sakshi Sharma
46676716 0 0
S
Sakshi Kumari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Kumari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Kumari
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Mehrotra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Mukesh Yadav
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Nebhnani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Poddar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Poojary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Rajput
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Raju Suryavanshi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Ranjit Choudhary
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Ravi Buregoni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi S Auradkar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi S Siddagangappa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Saini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Santosh Chougule
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Sharma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Sharma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sakshi Sharma
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0