IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Saji, Soman
25034120 0 0
S
Sajia Parween
429048877 0 0
S
Sajid Ahmed Khan
88117154 0 0
S
Sajid Ali Khan M
25689070 0 0
S
Sajid Hussain
531041272 0 0
S
Sajid Ibrahim Ali
537004697 0 0
S
Sajid M H
25945750 0 0
S
Sajid Mulla
25199536 0 0
S
Sajidh Umar Sharief S
564009130 0 0
S
Sajilal E S
46665994 0 0
S
Sajimon V Kuriakos
35074105 0 0
S
Sajin Krishnan
25131788 0 0
S
Sajin Pragalath V
564031675 0 0
S
Sajit Kumar
547091967 0 0
S
Sajith Kumar C
25023268 0 0
S
Sajith Kumar R
531095763 0 0
S
Sajith Nagpal
564033384 0 0
S
Sajith S
25771841 0 0
S
Sajith V R
33364443 0 0
S
Sajitha S
33354910 0 0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajia Parween
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajid Ahmed Khan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajid Ali Khan M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajid Hussain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajid Ibrahim Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajidh Umar Sharief S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajimon V Kuriakos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajin Krishnan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajin Pragalath V
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajith Kumar C
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajith Kumar R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sajith Nagpal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0