IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sahu Sairaaj Tripati
547075562 0 0
S
Sahu Sajal
25080369 0 0
S
Sahu Sankalp
25614029 0 0
S
Sahu Shivangini
547072725 0 0
S
Sahu Shreyash
33433453 0 0
S
Sahu Shreyashi
25763270 0 0
S
Sahu Shrishti
25949292 0 0
S
Sahu Srinath
25754343 0 0
S
Sahu Sudhanshu
46625887 0 0
S
Sahu Sudhansu Chandra
25024361 0 0
S
Sahu Sumit Kumar
25677640 0 0
S
Sahu Suprita
25761080 0 0
S
Sahu Tapas
25024469 0 0
S
Sahu Tribikram
25754351 0 0
S
Sahu Tuna
35044010 0 0
S
Sahu Vikrant P
45035326 0 0
S
Sahu, Aditi
577043570 0 0
S
Sahu, Arnav
564047350 0 0
S
Sahu, Astik
564046516 0 0
S
Sahu, Avanish
564052613 0 0
S
Sahu Sairaaj Tripati
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Sankalp
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Shivangini
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Shreyash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Shreyashi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Shrishti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Srinath
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Sudhanshu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Sudhansu Chandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Sumit Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Suprita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Tribikram
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu Vikrant P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sahu, Avanish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0