IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sachin Kumar
25057510 0 0
S
Sachin Kumar
547096926 0 0
S
Sachin Kumar
88137775 0 0
S
Sachin Kumar
537031953 0 0
S
Sachin Kumar K
33434816 0 0
S
Sachin Kumar Maurya
48784842 0 0
S
Sachin Kumar Meena
33485267 0 0
S
Sachin Kumar R
564037274 0 0
S
Sachin Kumar, Iksha
564059049 0 0
S
Sachin Kumthekar
33368589 0 0
S
Sachin Laxman Narayankar
531069282 0 0
S
Sachin M
531043453 0 0
S
Sachin M M
46654372 0 0
S
Sachin M Mathivanan
531055273 0 0
S
Sachin M P
25988930 0 0
S
Sachin M R
35021028 0 0
S
Sachin Madhusudan
25710290 0 0
S
Sachin Manchanda
45008469 0 0
S
Sachin Mariappan
45028826 0 0
S
Sachin Mittal (Bhiwani)
35060171 0 0
S
Sachin Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Kumar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Kumar K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Kumar Maurya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Kumar Meena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Kumar R
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Kumar, Iksha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Kumthekar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Laxman Narayankar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin M Mathivanan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Madhusudan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Manchanda
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Mariappan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sachin Mittal (Bhiwani)
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0