IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Saboo Mudit Suresh
25680153 0 0
S
Saboo Shantanu
25658611 0 0
S
Sabraj Singh Bhatia
25135988 0 0
S
Sabreen Yaqoob
25088300 0 0
S
Sabreesh S
46662421 0 0
S
Sabreswar Vijay Kalmani
25051725 0 0
S
Sabrish Kumar P
35081748 0 0
S
Sabthagiri Kathiravan
45066558 0 0
S
Sabu C Kurian
558049185 0 0
S
Sabu Devansh
45053081 0 0
S
Sabu P R
531033415 0 0
S
Sabu, Mathew
5091292 0 0
S
Sabu, S
564064115 0 0
S
Sabuj Dey
558005765 0 0
S
Sabuj Roy
25771213 0 0
S
Sabuwala Huzefa Mohammed
88111504 0 0
S
Sabyasachi Gohain
5075556 0 0
S
Sabyasachi Kundu
33332614 0 0
S
Sabyasachi Paul
25031929 0 0
S
Sabyasachi Saikia
33341788 0 0
S
Saboo Mudit Suresh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Saboo Shantanu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabraj Singh Bhatia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabreen Yaqoob
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabreswar Vijay Kalmani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabrish Kumar P
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabthagiri Kathiravan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabu C Kurian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabu Devansh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabu, Mathew
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabuwala Huzefa Mohammed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabyasachi Gohain
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabyasachi Kundu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabyasachi Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabyasachi Saikia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0