IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25685040 1628 1 Xem chi tiết
M
Mishra Srinibasa
35050974 1628 0
M
Mistry Gajendra A
46649921 1628 0
M
Mithra S
537003330 1628 0
N
Naman Shrivastava
25628364 1628 0
N
Nigam Aayush
46672451 1628 0
N
Nimish Abhijit Raut
558046496 1628 0
25774662 1628 1 Xem chi tiết
N
Nivin Ravichandran
25924672 1628 0
25680056 1628 1 Xem chi tiết
P
Pavan Kumar Chintapalli
25673068 1628 0
P
Pavithra N
25967509 1628 0
25653997 1628 1 Xem chi tiết
R
Radia Devendra
35046390 1628 0
R
Ramesh Harsith
429090040 1628 0
R
Ras Lal Upadhaya
48749559 1628 0
25901729 1628 7 Xem chi tiết
R
Rishabh Agrawal
25075098 1628 0
R
Rizwana S
33495270 1628 0
R
Rohan Anand
45074720 1628 0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
M
Mishra Srinibasa
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
M
Mistry Gajendra A
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
N
Naman Shrivastava
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
N
Nigam Aayush
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
N
Nimish Abhijit Raut
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
N
Nivin Ravichandran
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
P
Pavan Kumar Chintapalli
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
1
R
Radia Devendra
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
R
Ramesh Harsith
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
R
Ras Lal Upadhaya
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
7
R
Rishabh Agrawal
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1628
Tổng ván đấu
0