IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sabarinathan A
35009796 0 0
S
Sabarinathan L
25667670 0 0
S
Sabarinathan M
45025584 0 0
S
Sabarinathan S
25732765 0 0
S
Sabarinathan S
577058836 0 0
S
Sabariprabu
537099396 0 0
S
Sabaris Perumal S
48763020 0 0
S
Sabarish A
45025592 0 0
S
Sabarish Balamurugan
88177602 0 0
S
Sabarish E
35003828 0 0
S
Sabarish Harish
25993070 0 0
S
Sabarish J
45025606 0 0
S
Sabarish K
558052704 0 0
S
Sabarish K
33355169 0 0
S
Sabarish M L
25955586 0 0
S
Sabarish N
577050223 0 0
S
Sabarish R
558012370 0 0
S
Sabarish R
429031567 0 0
S
Sabarish S
88109224 0 0
S
Sabarish S
25676822 0 0
S
Sabarinathan A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabarinathan L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabarinathan M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabarinathan S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabarinathan S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabaris Perumal S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabarish Balamurugan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabarish Harish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sabarish M L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0