IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25750240 2075 23 Xem chi tiết
5001013 WIM 2075 446 Xem chi tiết
T
Tibarewal, Vivek Kumar
5009774 2075 0
45078718 2074 21 Xem chi tiết
5056535 WIM 2074 176 Xem chi tiết
25902997 WFM 2074 82 Xem chi tiết
P
Prasanna, K.
5015707 2074 0
5004373 WGM 2074 300 Xem chi tiết
S
Santosh, Saikia
5020107 2074 0
V
Vijil Pujara
5013933 2074 0
5016770 2074 1 Xem chi tiết
33432066 2073 2 Xem chi tiết
G
Gohad, Sandeep
5012570 2073 0
K
Krishna S A
5002656 2073 0
K
Krishna, Chaitanya B.
5029228 2073 0
N
Navaneetha, Krishnan
5012970 2073 0
25618920 2073 38 Xem chi tiết
S
Satyajit, M.
5011043 2073 0
5010780 2072 2 Xem chi tiết
J
Joshi, Nikhil C.
5021111 2072 0
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
446
T
Tibarewal, Vivek Kumar
Hệ số Elo
2075
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
176
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
82
P
Prasanna, K.
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
300
S
Santosh, Saikia
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
V
Vijil Pujara
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2074
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
2
G
Gohad, Sandeep
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
K
Krishna S A
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
K
Krishna, Chaitanya B.
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
N
Navaneetha, Krishnan
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
38
S
Satyajit, M.
Hệ số Elo
2073
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
2
J
Joshi, Nikhil C.
Hệ số Elo
2072
Tổng ván đấu
0