IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Gaurav Mudgal
25637711 1666 0
G
Gurupada Das
25176137 1666 0
H
Hiten Makwana
46630465 1666 0
J
Jadhav Sayli C
35023616 1666 0
33434476 1666 1 Xem chi tiết
J
Jayalakshmi R K
35071750 1666 0
J
Jayanth Reddy K
35074873 1666 0
J
Junaid V
45060878 1666 0
5029627 1666 2 Xem chi tiết
K
Karthik Kumar G
46601015 1666 0
K
Karuturi Trivedh
46677739 1666 0
K
Krishan
25069918 1666 0
K
Krishna Kumar
46694625 1666 0
K
Kumar Prince
35074377 1666 0
L
Lokesh Raj K
35048813 1666 0
L
Lone Iyaz Ahmad
46652779 1666 0
M
Manish Gwra Basumatary
25705091 1666 0
M
Manish Kumar Sinha
25636774 1666 0
M
Manu Konkanakoppa
558011307 1666 0
M
Mayur Dongre
25086278 1666 0
G
Gaurav Mudgal
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
G
Gurupada Das
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
H
Hiten Makwana
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
J
Jadhav Sayli C
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
1
J
Jayalakshmi R K
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
J
Jayanth Reddy K
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
2
K
Karthik Kumar G
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Karuturi Trivedh
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Krishna Kumar
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
K
Kumar Prince
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
L
Lokesh Raj K
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
L
Lone Iyaz Ahmad
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Manish Gwra Basumatary
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Manish Kumar Sinha
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Manu Konkanakoppa
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0
M
Mayur Dongre
Hệ số Elo
1666
Tổng ván đấu
0