IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5016762 2086 18 Xem chi tiết
A
Aditya, Vikram
5007259 2085 0
5034787 2085 13 Xem chi tiết
5015251 2085 3 Xem chi tiết
N
Nandkeuliar, V.
5009758 2085 0
5010420 2085 1 Xem chi tiết
5001269 CM 2085 1 Xem chi tiết
46653660 2085 20 Xem chi tiết
S
Surendhran, S.
5045746 2085 0
25629239 WFM 2085 285 Xem chi tiết
5009570 2085 12 Xem chi tiết
33494690 2084 22 Xem chi tiết
K
Kothari, Praveen Kumar
5045789 2084 0
P
Parmar, Manish
5009596 2084 0
5002559 2084 9 Xem chi tiết
5001595 CM 2084 8 Xem chi tiết
S
Shandhilya, Rahul
5009812 2084 0
33401195 2084 13 Xem chi tiết
5024986 2083 32 Xem chi tiết
5003539 2083 26 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2086
Tổng ván đấu
18
A
Aditya, Vikram
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
3
N
Nandkeuliar, V.
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
20
S
Surendhran, S.
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
285
Hệ số Elo
2085
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
22
K
Kothari, Praveen Kumar
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
0
P
Parmar, Manish
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
8
S
Shandhilya, Rahul
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2084
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
2083
Tổng ván đấu
26