IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Panchal Omkesh
35047906 1684 0
P
Pathan Sohelkhan
25099183 1684 0
P
Prateek S Hegde
25040103 1684 0
P
Pratik S Maragi
25140876 1684 0
P
Projeet Datta
33431191 1684 0
R
Raj Sudharshan, N
5055547 1684 0
R
Rajendra Singh Rana
45091730 1684 0
R
Ranganathan Natrajan
33437610 1684 0
R
Rishinandhan Sudarsan
48724696 1684 0
R
Robin Mahato
25043110 1684 0
R
Ronit, Ghosh
5024153 1684 0
S
Saikat, Chakraborty
5035511 1684 0
S
Sajumon K
25063804 1684 0
S
Sakthivalli P C
46649760 1684 0
S
Senthilkumaran B
46630333 1684 0
S
Shabadjot Singh
33444510 1684 0
S
Shah, Munir H
5066158 1684 0
S
Shakil Ansari
25008080 1684 0
S
Sharanya V
25014714 1684 0
S
Shigvan, Pushkar
25010557 1684 0
P
Panchal Omkesh
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
P
Pathan Sohelkhan
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
P
Prateek S Hegde
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
P
Pratik S Maragi
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
P
Projeet Datta
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
R
Raj Sudharshan, N
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
R
Rajendra Singh Rana
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
R
Ranganathan Natrajan
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
R
Rishinandhan Sudarsan
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
R
Robin Mahato
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
R
Ronit, Ghosh
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Saikat, Chakraborty
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Sakthivalli P C
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Senthilkumaran B
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Shabadjot Singh
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Shah, Munir H
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Shakil Ansari
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0
S
Shigvan, Pushkar
Hệ số Elo
1684
Tổng ván đấu
0