IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25728946 1730 1 Xem chi tiết
S
Sanjaydass S J
88152413 1730 0
S
Sanjit, Dutta
5019672 1730 0
5025370 1730 3 Xem chi tiết
T
Thyagaraj M T
25042041 1730 0
U
Udayarasu S
35064118 1730 0
W
Wahane Spandan
531008259 1730 0
A
Abhinav Chandra ,Kodali
35077031 1729 0
A
Akhiljith K C
35032208 1729 0
45073295 1729 4 Xem chi tiết
A
Anand, S
5065771 1729 0
25025554 1729 1 Xem chi tiết
88149498 WCM 1729 43 Xem chi tiết
48768766 1729 8 Xem chi tiết
25074210 1729 1 Xem chi tiết
45028508 1729 1 Xem chi tiết
33492476 1729 3 Xem chi tiết
25985035 1729 1 Xem chi tiết
5074517 1729 1 Xem chi tiết
D
Dave Eric Allen P
33458600 1729 0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
1
S
Sanjaydass S J
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
S
Sanjit, Dutta
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
3
T
Thyagaraj M T
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
U
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
W
Wahane Spandan
Hệ số Elo
1730
Tổng ván đấu
0
A
Abhinav Chandra ,Kodali
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
A
Akhiljith K C
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
1
D
Dave Eric Allen P
Hệ số Elo
1729
Tổng ván đấu
0