IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Balakrishnan, R
5043859 1760 0
25171038 1760 5 Xem chi tiết
5718937 1760 9 Xem chi tiết
D
Dharmendra Mojidra
5040400 1760 0
G
Gomathi Nayagam S
25058908 1760 0
25712837 1760 12 Xem chi tiết
K
Kamble, Santosh
5059623 1760 0
5001170 1760 4 Xem chi tiết
M
Muthyam S R
46647929 1760 0
N
Narang, Vivek
5085900 1760 0
5010276 1760 26 Xem chi tiết
429052947 1760 4 Xem chi tiết
P
Priyanga, G
5040116 1760 0
48705314 1760 3 Xem chi tiết
S
Stephen Malsawmtluanga
46683143 1760 0
S
Sunil, Arora
5027756 1760 0
33493677 1760 1 Xem chi tiết
T
Thakar Ujas
46659846 1760 0
Y
Yug Vishal Bardiya
33498105 1760 0
25946455 1759 9 Xem chi tiết
B
Balakrishnan, R
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
9
D
Dharmendra Mojidra
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
G
Gomathi Nayagam S
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
12
K
Kamble, Santosh
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
4
M
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
N
Narang, Vivek
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
26
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
4
P
Priyanga, G
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
3
S
Stephen Malsawmtluanga
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
S
Sunil, Arora
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
1
T
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Y
Yug Vishal Bardiya
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
9