IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25928511 1771 2 Xem chi tiết
G
Golam Amit
25041010 1771 0
H
Harish K K
33399271 1771 0
H
Harish Krishna Velayutham
45028605 1771 0
88167780 1771 1 Xem chi tiết
J
Joshi, Girish
5003873 1771 0
J
Joshi, Tejas
5026105 1771 0
5082897 1771 4 Xem chi tiết
K
Krishan A
46695400 1771 0
45077711 1771 4 Xem chi tiết
531046800 1771 9 Xem chi tiết
45096520 1771 3 Xem chi tiết
5010225 1771 17 Xem chi tiết
P
Parikshit, Majumder
5057175 1771 0
P
Prakash M
25082795 1771 0
25735241 1771 6 Xem chi tiết
S
Sabat Prabhat Kiran
46694269 1771 0
25060040 1771 10 Xem chi tiết
S
Sreetej B
48732478 1771 0
5076927 1771 1 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
2
G
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
H
Harish Krishna Velayutham
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
1
J
Joshi, Girish
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
J
Joshi, Tejas
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
17
P
Parikshit, Majumder
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
6
S
Sabat Prabhat Kiran
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1771
Tổng ván đấu
1