IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aron Rose
45008817 1818 0
A
Ashar, Pranay
5010365 1818 0
B
Bais rajdeep
46625720 1818 0
B
Bimal Joseph P
25008625 1818 0
25079778 1818 9 Xem chi tiết
G
Gopal, S
5005574 1818 0
25612441 1818 5 Xem chi tiết
J
Jitu Gogoi
5003210 1818 0
K
KMVR, Swamy
5021804 1818 0
5049008 1818 5 Xem chi tiết
46656480 1818 17 Xem chi tiết
K
Karthick Babu
88123464 1818 0
33402450 1818 18 Xem chi tiết
K
Khire, Ishan
30957222 1818 0
5099960 1818 9 Xem chi tiết
M
Manchala, Solomon Raju
5042097 1818 0
48721506 1818 13 Xem chi tiết
S
Sivanesan S
5009014 1818 0
S
Sood, Rajinder Pal
5054958 1818 0
S
Sree Nithish B
46646973 1818 0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
A
Ashar, Pranay
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
B
Bais rajdeep
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
B
Bimal Joseph P
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
5
J
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
K
KMVR, Swamy
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
17
K
Karthick Babu
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
18
K
Khire, Ishan
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
9
M
Manchala, Solomon Raju
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
13
S
Sivanesan S
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
S
Sood, Rajinder Pal
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0
S
Sree Nithish B
Hệ số Elo
1818
Tổng ván đấu
0