IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
46608850 2237 63 Xem chi tiết
5002567 2235 125 Xem chi tiết
S
Sharafuddin, B.
5000688 2235 0
S
Singh, Rajendra
5000424 2235 0
25912410 2233 62 Xem chi tiết
25156527 CM 2233 59 Xem chi tiết
5005345 2232 9 Xem chi tiết
L
Lokesh, P.
5023157 2232 0
25738011 CM 2232 98 Xem chi tiết
5021774 FM 2231 117 Xem chi tiết
5027373 FM 2231 245 Xem chi tiết
5006210 FM 2231 34 Xem chi tiết
5001900 FM 2231 48 Xem chi tiết
B
Babur, Mohan T
5000696 2230 0
25636227 FM 2230 77 Xem chi tiết
N
Nandakumar, Y.
5002028 2230 0
R
Rao, Siddarth Satya
5006074 2230 0
U
Ummed, Singh
5008794 2230 0
5056403 WIM 2229 288 Xem chi tiết
5014433 2229 7 Xem chi tiết
Hệ số Elo
2237
Tổng ván đấu
63
Hệ số Elo
2235
Tổng ván đấu
125
S
Sharafuddin, B.
Hệ số Elo
2235
Tổng ván đấu
0
S
Singh, Rajendra
Hệ số Elo
2235
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2233
Tổng ván đấu
62
Hệ số Elo
2233
Tổng ván đấu
59
Hệ số Elo
2232
Tổng ván đấu
9
L
Hệ số Elo
2232
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2232
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
2231
Tổng ván đấu
117
Hệ số Elo
2231
Tổng ván đấu
245
Hệ số Elo
2231
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
2231
Tổng ván đấu
48
B
Babur, Mohan T
Hệ số Elo
2230
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2230
Tổng ván đấu
77
N
Nandakumar, Y.
Hệ số Elo
2230
Tổng ván đấu
0
R
Rao, Siddarth Satya
Hệ số Elo
2230
Tổng ván đấu
0
U
Ummed, Singh
Hệ số Elo
2230
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2229
Tổng ván đấu
288
Hệ số Elo
2229
Tổng ván đấu
7