IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
P
Patel, Siddharth
25051881 1856 0
45011389 1856 10 Xem chi tiết
R
Ramesh S
5014824 1856 0
25942425 1856 8 Xem chi tiết
33397635 1856 5 Xem chi tiết
25008072 FM 1856 11 Xem chi tiết
S
Satish, Thakur
5030544 1856 0
35026720 1856 20 Xem chi tiết
S
Shyam.V.B
5058554 1856 0
S
Sohanlal
25026569 1856 0
S
Sunil Dev, S
5055652 1856 0
5054125 1856 4 Xem chi tiết
5063485 1855 3 Xem chi tiết
A
Akhila, J
5009367 1855 0
B
Bharat, Linggi
5058996 1855 0
C
Chandarbhan Rajak
25025880 1855 0
D
Darshan Sasthaa M
25701509 1855 0
25089668 1855 1 Xem chi tiết
G
Ganesh Deshpande
5030307 1855 0
G
Gangawal, Samyak
5047846 1855 0
P
Patel, Siddharth
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
11
S
Satish, Thakur
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
20
S
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
S
Sunil Dev, S
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
3
A
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
B
Bharat, Linggi
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
C
Chandarbhan Rajak
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
D
Darshan Sasthaa M
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
1
G
Ganesh Deshpande
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
G
Gangawal, Samyak
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0