IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Dushyant Asopa
25176366 1476 0
D
Dwivedi, Shreenath Alok
564054225 1476 0
E
Easu Rajendra Mani Esthakki
46659382 1476 0
E
Elangovan V
429046726 1476 0
E
Ethan John Kombarakkaran
429017130 1476 0
G
Gajbhiye C D
45017476 1476 0
G
Gandhi Fenil
46649875 1476 0
G
Gaude Digjay
46602100 1476 0
G
Gautam Negi
25997610 1476 0
G
Geo Milton R
46686550 1476 0
G
Ghovarthini V
33429537 1476 0
G
Gopik Sujaimon E S
577050096 1476 0
G
Gopika Naga Sahiti N
35064436 1476 0
G
Gupta Harshi
48761583 1476 0
H
Hamsavalli
35019090 1476 0
33336440 1476 1 Xem chi tiết
H
Hemanga Konwar
537069772 1476 0
H
Himansu Sekhar Sahu
45029814 1476 0
H
Hrishikesh Kumar
25059041 1476 0
H
Hundekar Shail
45098905 1476 0
D
Dushyant Asopa
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
D
Dwivedi, Shreenath Alok
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
E
Easu Rajendra Mani Esthakki
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
E
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
E
Ethan John Kombarakkaran
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Gajbhiye C D
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Gandhi Fenil
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Gaude Digjay
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Geo Milton R
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Ghovarthini V
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Gopik Sujaimon E S
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Gopika Naga Sahiti N
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
G
Gupta Harshi
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
1
H
Hemanga Konwar
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
H
Himansu Sekhar Sahu
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
H
Hrishikesh Kumar
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0
H
Hundekar Shail
Hệ số Elo
1476
Tổng ván đấu
0