IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mehta, Ronak
5043549 1879 0
25023543 1879 2 Xem chi tiết
25015060 1879 8 Xem chi tiết
N
Nachiket, Paturkar
5018706 1879 0
P
Prem, Babu
5029864 1879 0
R
Ria Dawar
35010719 1879 0
S
Siddiqui Md. Usman
25021796 1879 0
5057876 1879 8 Xem chi tiết
S
Soumya, Umesh Vaze
5031664 1879 0
25907522 1879 2 Xem chi tiết
S
Survar Subair
46693556 1879 0
T
Tanuj Kumar, Malana
5045100 1879 0
T
Tapan, Kumar Jamatia
5002273 1879 0
25965085 1879 2 Xem chi tiết
5044847 1879 1 Xem chi tiết
V
Vikram, P
5006287 1879 0
25033360 1878 2 Xem chi tiết
A
Atanu Biswas
25007718 1878 0
25666576 1878 4 Xem chi tiết
35065106 1878 4 Xem chi tiết
M
Mehta, Ronak
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
8
N
Nachiket, Paturkar
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
S
Siddiqui Md. Usman
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
8
S
Soumya, Umesh Vaze
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
2
S
Survar Subair
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
T
Tanuj Kumar, Malana
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
T
Tapan, Kumar Jamatia
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
1
V
Hệ số Elo
1879
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
2
A
Atanu Biswas
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1878
Tổng ván đấu
4