IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
5009049 1883 29 Xem chi tiết
547008610 1883 6 Xem chi tiết
25984446 1883 25 Xem chi tiết
88166325 1882 26 Xem chi tiết
A
Arvind, Kumar V.
5030234 1882 0
25764055 1882 1 Xem chi tiết
5022045 1882 4 Xem chi tiết
G
Gautham, V
5007410 1882 0
J
Jaffar Ali, M J
5043662 1882 0
J
Jayachandran V C
25063715 1882 0
5041503 1882 1 Xem chi tiết
33440034 1882 18 Xem chi tiết
5022223 1882 5 Xem chi tiết
25070479 1882 100 Xem chi tiết
N
Nagaradjane A G
25046179 1882 0
P
Prabhat, Koutha
25006070 1882 0
P
Pranav Varshan A S
48737240 1882 0
5006570 1882 12 Xem chi tiết
5035082 1882 14 Xem chi tiết
S
Salunke, Mihir
25021168 1882 0
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1883
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
26
A
Arvind, Kumar V.
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
4
G
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
J
Jaffar Ali, M J
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
J
Jayachandran V C
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
100
N
Nagaradjane A G
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
P
Prabhat, Koutha
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
P
Pranav Varshan A S
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
14
S
Salunke, Mihir
Hệ số Elo
1882
Tổng ván đấu
0