IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
46650873 1885 1 Xem chi tiết
K
Kurian, Jack
5095247 1885 0
M
Medwin, V. John
5028760 1885 0
M
Mohindar, Yadav
5045339 1885 0
M
Mohinish Naik
5096162 1885 0
25150022 1885 31 Xem chi tiết
N
Nandi, Prasad V. Prabhu
5034507 1885 0
P
Preet Shah
5029856 1885 0
25057960 1885 1 Xem chi tiết
S
Singh Khongbantiabam Merajao
35034308 1885 0
5098769 1885 3 Xem chi tiết
T
Thangchungnunga
25037226 1885 0
V
Vanlalfela, R
5002311 1885 0
25043188 1885 16 Xem chi tiết
33494541 1885 4 Xem chi tiết
33322554 1884 5 Xem chi tiết
25656686 1884 5 Xem chi tiết
45033730 1884 4 Xem chi tiết
5045193 1884 16 Xem chi tiết
5082005 1884 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
1
K
Kurian, Jack
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
M
Medwin, V. John
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
M
Mohindar, Yadav
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
M
Mohinish Naik
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
31
N
Nandi, Prasad V. Prabhu
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
P
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
1
S
Singh Khongbantiabam Merajao
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
3
T
Thangchungnunga
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
V
Vanlalfela, R
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1884
Tổng ván đấu
2