IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rahul Ganesh
547087269 1493 0
R
Rahul V
429025362 1493 0
25695703 1493 4 Xem chi tiết
R
Rajib Roy
25929500 1493 0
R
Rakshith S Dongre
25109073 1493 0
R
Ranveer Kumar Das
48713309 1493 0
R
Ravishankar Bhat M
25623095 1493 0
R
Repo Ronya
46683100 1493 0
R
Rishaan Chatterjee
429010667 1493 0
R
Rishi Raj
25728989 1493 0
R
Ritesh S Pratahkal
33494436 1493 0
R
Rithanya D
531084427 1493 0
R
Riyan Rajnish Saikia
547014113 1493 0
S
Sabarinathan Iyyappan
537070916 1493 0
S
Sagnika Pratihari
35027492 1493 0
S
Saha, Shibangshu
577076397 1493 0
S
Sameer Mukherjee
25901621 1493 0
S
Sandipan Mitra
45050015 1493 0
429011620 1493 18 Xem chi tiết
S
Senbagaseelan V
25645480 1493 0
R
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
R
Rakshith S Dongre
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
R
Ranveer Kumar Das
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
R
Ravishankar Bhat M
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
R
Rishaan Chatterjee
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
R
Ritesh S Pratahkal
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
R
Riyan Rajnish Saikia
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Sabarinathan Iyyappan
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Sagnika Pratihari
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Saha, Shibangshu
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Sameer Mukherjee
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
S
Sandipan Mitra
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
18
S
Senbagaseelan V
Hệ số Elo
1493
Tổng ván đấu
0