IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
25031708 1890 4 Xem chi tiết
P
Prasanna, Krishna B.
5031460 1890 0
P
Prem Raj, K
5045347 1890 0
25789783 1890 14 Xem chi tiết
25093819 1890 9 Xem chi tiết
25031899 1890 8 Xem chi tiết
S
Sambasiva, Rao M.
5012694 1890 0
S
Saurabh Shejwalkar
5030021 1890 0
48719285 1890 3 Xem chi tiết
S
Suleman, Khan
5064880 1890 0
33398950 1890 11 Xem chi tiết
V
Vaisali Garnepudi
48746363 1890 0
5002052 1890 4 Xem chi tiết
25154990 1890 8 Xem chi tiết
Y
Yumkhaibam Shangkar Singh
25064037 1890 0
46618830 1889 1 Xem chi tiết
5009855 1889 8 Xem chi tiết
25190717 1889 16 Xem chi tiết
45072981 1889 24 Xem chi tiết
I
Indu Shekhar, Mudigonda
5048362 1889 0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
4
P
Prasanna, Krishna B.
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
P
Prem Raj, K
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
8
S
Sambasiva, Rao M.
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
S
Saurabh Shejwalkar
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
3
S
Suleman, Khan
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
11
V
Vaisali Garnepudi
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
8
Y
Yumkhaibam Shangkar Singh
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
24
I
Indu Shekhar, Mudigonda
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0