IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Aravindan, K
5058236 1929 0
B
Bhat Narayan K
5080010 1929 0
5088313 1929 56 Xem chi tiết
M
Meloiza Celianne, Carvalho
5050340 1929 0
5029040 1929 92 Xem chi tiết
35004476 1929 6 Xem chi tiết
5045452 1929 7 Xem chi tiết
25913581 1929 2 Xem chi tiết
S
Srinath, K
25021230 1929 0
5025664 1929 1 Xem chi tiết
25918591 1929 7 Xem chi tiết
U
Umapada Biswas
5076986 1929 0
A
Abdul, Rasheed
5022010 1928 0
35079190 1928 27 Xem chi tiết
A
Anbazhagan
5034744 1928 0
A
Aradhya, Sekhar Bagchi
5056250 1928 0
25768719 1928 23 Xem chi tiết
5003504 1928 49 Xem chi tiết
S
Setso, Peseyie
5039266 1928 0
25180240 1928 8 Xem chi tiết
A
Aravindan, K
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
B
Bhat Narayan K
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
56
M
Meloiza Celianne, Carvalho
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
92
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
2
S
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
7
U
Umapada Biswas
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
0
A
Abdul, Rasheed
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
27
A
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
A
Aradhya, Sekhar Bagchi
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
49
S
Setso, Peseyie
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
8