IND Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Subramanian, C K
5041325 1941 0
45059730 1941 109 Xem chi tiết
A
Anand, Kumar
5024692 1940 0
5086370 1940 1 Xem chi tiết
5018315 1940 10 Xem chi tiết
S
Shirdhonkar, R
5069530 1940 0
5033519 1940 7 Xem chi tiết
5054257 1940 8 Xem chi tiết
45033501 WCM 1939 19 Xem chi tiết
5034760 1939 21 Xem chi tiết
C
Chahande P N
5031095 1939 0
5028116 WFM 1939 22 Xem chi tiết
5042011 1939 5 Xem chi tiết
D
Dhonnar, Nachiket
5072956 1939 0
G
G, Nagachandrika
5044308 1939 0
H
Harshavardhan, Reddy G
5048265 1939 0
5000254 IM 1939 167 Xem chi tiết
K
Karthik Babu, K K
5044146 1939 0
46669060 1939 14 Xem chi tiết
5000904 1939 96 Xem chi tiết
S
Subramanian, C K
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1941
Tổng ván đấu
109
A
Anand, Kumar
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
10
S
Shirdhonkar, R
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1940
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
21
C
Chahande P N
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
5
D
Dhonnar, Nachiket
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
G
G, Nagachandrika
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
H
Harshavardhan, Reddy G
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
167
K
Karthik Babu, K K
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1939
Tổng ván đấu
96