INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Annisa, Fitri
7106840 0 0
A
Annissa, Faraliana
7103484 0 0
A
Ansel, Nathan
7131925 0 0
A
Ansori, Imam
7109121 0 0
A
Ansory, Imam Ali
7128894 0 0
A
Anto, Heru Eko Ali
7106700 0 0
A
Antonio Lumbantobing
7141343 0 0
A
Antonius M.Z. Mbaling
7137036 0 0
A
Antonius Ruslan Iskandar
7142986 0 0
A
Antory, Paulus Javerson Evangelino
7135785 0 0
A
Anugrah Mozzo Pramono
7141890 0 0
A
Anwar Ali
7112653 0 0
A
Anwar, Hardian
7102267 0 0
A
Anzala, A. Rizqi
7138350 0 0
A
Aprianto, Adi Surya
7106424 0 0
A
Apriawan Winarto
7130520 0 0
A
Aprilia, Reyna Harum
7107250 0 0
A
Aprilianto, Muhammad Dirga
7128444 0 0
A
Aprilya Yesaya
7114338 0 0
A
Aprinda Kornelius Hanson
7141220 0 0
A
Annisa, Fitri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Annissa, Faraliana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ansel, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ansori, Imam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Ansory, Imam Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Anto, Heru Eko Ali
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Antonio Lumbantobing
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Antonius M.Z. Mbaling
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Antonius Ruslan Iskandar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Antory, Paulus Javerson Evangelino
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Anugrah Mozzo Pramono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Anwar, Hardian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Anzala, A. Rizqi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aprianto, Adi Surya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Apriawan Winarto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aprilia, Reyna Harum
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aprilianto, Muhammad Dirga
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aprilya Yesaya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
A
Aprinda Kornelius Hanson
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0