INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
I
Iriaji, Bambang
7100302 2207 0
7100523 2205 18 Xem chi tiết
7100299 2205 8 Xem chi tiết
M
Marsudi, Diding
7100329 2205 0
P
Purba, David
7100337 2205 0
T
Tobing, Edward L
7100345 2205 0
7102518 2203 27 Xem chi tiết
7100957 2201 11 Xem chi tiết
H
Hans Pusung
7109725 2200 0
7100892 FM 2199 35 Xem chi tiết
7113110 FM 2199 2 Xem chi tiết
7101198 WIM 2195 362 Xem chi tiết
7102542 FM 2193 132 Xem chi tiết
7101465 FM 2192 91 Xem chi tiết
S
Suliati, Annisa
7105827 WFM 2190 0
7102097 FM 2188 109 Xem chi tiết
7105312 2186 38 Xem chi tiết
7101295 FM 2186 9 Xem chi tiết
7108982 2186 18 Xem chi tiết
H
Hartono, Rusdi
7101708 2184 0
I
Iriaji, Bambang
Hệ số Elo
2207
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
8
M
Marsudi, Diding
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
0
P
Purba, David
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
0
T
Tobing, Edward L
Hệ số Elo
2205
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2203
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2201
Tổng ván đấu
11
H
Hans Pusung
Hệ số Elo
2200
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
2199
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
2195
Tổng ván đấu
362
Hệ số Elo
2193
Tổng ván đấu
132
Hệ số Elo
2192
Tổng ván đấu
91
S
Suliati, Annisa
Hệ số Elo
2190
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2188
Tổng ván đấu
109
Hệ số Elo
2186
Tổng ván đấu
38
Hệ số Elo
2186
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
2186
Tổng ván đấu
18
H
Hartono, Rusdi
Hệ số Elo
2184
Tổng ván đấu
0