INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
V
Vendland
7117353 0 0
V
Verinasari, Natasha
7111827 0 0
V
Via Wahyunni
7109474 0 0
V
Via, Latining Tyas
7102240 0 0
V
Vibrant Raditya Aji Putra
7119399 0 0
V
Victor Jacob Lucas L
7136307 0 0
V
Victoria Elizabeth Sukatendel
7142293 0 0
V
Victoria, Gabriela Citra
7111002 0 0
V
Viken
7114958 0 0
V
Vincent Austin Pandarmawan
7114397 0 0
V
Vincent Gaudeo Lie
7126484 0 0
V
Vincent Ricardo Edvin
7141599 0 0
V
Vincent, Alfred
7131771 0 0
V
Violetta Gabriella Sukatendel
7142714 0 0
V
Vivaldus Marvin
7110650 0 0
V
Vivaldy, Jonathan Charmian
7132204 0 0
V
Vladimir Jeremy Marbisuk Nainggolan
7145055 0 0
W
WAHYU DASAWARSA
7128053 0 0
W
WARIS SUDARMINTA
7121067 0 0
W
WAWAN CAHYADI
7115911 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Verinasari, Natasha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Via Wahyunni
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Via, Latining Tyas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vibrant Raditya Aji Putra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victor Jacob Lucas L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victoria Elizabeth Sukatendel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Victoria, Gabriela Citra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vincent Austin Pandarmawan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vincent Gaudeo Lie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vincent Ricardo Edvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vincent, Alfred
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Violetta Gabriella Sukatendel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vivaldus Marvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vivaldy, Jonathan Charmian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
V
Vladimir Jeremy Marbisuk Nainggolan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WAHYU DASAWARSA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WARIS SUDARMINTA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
W
WAWAN CAHYADI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0