INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tatundu, Ali Suwarjono
7116845 0 0
T
Taufan Nur Lail Akbar
7119232 0 0
T
Taufik Kamal
7137354 0 0
T
Taufik Rofi
7114737 0 0
T
Taufik, Muh
7129246 0 0
T
Taufik, Rike
7105320 0 0
T
Taufikurrahman
7129530 0 0
T
Taufiq, Muhammad
7126492 0 0
T
Tedja, Leighton Philippe
7131046 0 0
T
Teguh Atma Yudha
7110456 0 0
T
Teguh Muntolik
7116527 0 0
T
Tejo Sukmono
7109695 0 0
T
Teksin
7114036 0 0
T
Tetuko, Hari Hijrah Muhammad
7130228 0 0
T
Thunderstorm Yasvo
7107285 0 0
T
Timothy, Melvin
7123000 0 0
T
Tina
7120354 0 0
T
Tio, Jeremy Christian
7138725 0 0
T
Tiong Liu
7136765 0 0
T
Tjahjono, Matthew Nolan
7127618 0 0
T
Tatundu, Ali Suwarjono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taufan Nur Lail Akbar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taufik Kamal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taufik Rofi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taufik, Muh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taufik, Rike
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taufikurrahman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Taufiq, Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tedja, Leighton Philippe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teguh Atma Yudha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Teguh Muntolik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tejo Sukmono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tetuko, Hari Hijrah Muhammad
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thunderstorm Yasvo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Timothy, Melvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tio, Jeremy Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tjahjono, Matthew Nolan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0