INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sefui
7126727 0 0
S
Segoro, Pulunggono Banyu
7134959 0 0
S
Sekar Arrum Chordianita
7140363 0 0
S
Seles Dinaci
7110707 0 0
S
Selestinus Kalyana Arumprama
7141459 0 0
S
Selvi
7104278 0 0
S
Sembiring, Aryasathya Esra
7131380 0 0
S
Sembiring, Eikel Suranta
7119445 0 0
S
Semesta, Karania Ekayana Rafizah
7130104 0 0
S
Sentausa, Yullian Rachmat Yudhi
7137362 0 0
S
Sentosa, Iko Moelyono
7129114 0 0
S
Septiadi, Edi
7129700 0 0
S
Septian, Muri Dwi
7117051 0 0
S
Septianto, Nanda Bagus
7107455 0 0
S
Setia Zaenal
7113900 0 0
S
Setiani, Ribka Sriwirat
7128312 0 0
S
Setiawan Arif Wicaksono
7110715 0 0
S
Setiawan, Anang
7111770 0 0
S
Setiawan, Bima
7131070 0 0
S
Setiawan, Dicky
7120621 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Segoro, Pulunggono Banyu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sekar Arrum Chordianita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seles Dinaci
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Selestinus Kalyana Arumprama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sembiring, Aryasathya Esra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sembiring, Eikel Suranta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Semesta, Karania Ekayana Rafizah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sentausa, Yullian Rachmat Yudhi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Sentosa, Iko Moelyono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Septiadi, Edi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Septian, Muri Dwi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Septianto, Nanda Bagus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Setia Zaenal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Setiani, Ribka Sriwirat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan Arif Wicaksono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan, Anang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan, Bima
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Setiawan, Dicky
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0