INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
N
Nuryasin Kurniawan
7119410 0 0
O
Ochtafarela, Ilfinda Zaka
7138822 0 0
O
Octavianus, Tampung Dendy
7118619 0 0
O
Oedyanto, Alexander Ernest
7112025 0 0
O
Oey, Stacey Alexandra
7134495 0 0
O
Oktalopiga, Jansen
7133383 0 0
O
Oktavianto, Azhar
7129998 0 0
O
Oktavianto, Rizky Thaftan Tri
7117655 0 0
O
Oktonia, Devi
7104952 0 0
7126433 0 1 Xem chi tiết
O
Oni Subekti
7109610 0 0
O
Otong, Rian
7119720 0 0
O
Otto, Firman
7130619 0 0
O
Owenli, Erick
7138610 0 0
P
PARISHA FITRIAL PUTRI
7134746 0 0
P
PASCA IRSYAD ARRASYID
7115768 0 0
P
PASHA FITRIAL PUTRA
7134738 0 0
P
PETRUS MAS SENTOT
7121202 0 0
P
PITER MANGGERU TANGKO
7141742 0 0
P
PM DIYAN PRAMUDYA DEWANTO
7115741 0 0
N
Nuryasin Kurniawan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Ochtafarela, Ilfinda Zaka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Octavianus, Tampung Dendy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oedyanto, Alexander Ernest
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oey, Stacey Alexandra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oktalopiga, Jansen
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oktavianto, Azhar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oktavianto, Rizky Thaftan Tri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Oktonia, Devi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
1
O
Oni Subekti
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otong, Rian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Otto, Firman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
O
Owenli, Erick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PARISHA FITRIAL PUTRI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PASCA IRSYAD ARRASYID
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PASHA FITRIAL PUTRA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PETRUS MAS SENTOT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PITER MANGGERU TANGKO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
P
PM DIYAN PRAMUDYA DEWANTO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0