INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Mustajab
7118856 0 0
M
Mustamii
7129793 0 0
M
Mustofa, Alisha Batrisyia Aimy
7131186 0 0
M
Musyafa, Faeyza Alim
7133111 0 0
M
Muzaky, Achmad Wildan
7138440 0 0
N
NABILI FAUZI
7125143 0 0
N
NADHIF SHAQUILE ATHALLAH
7141505 0 0
N
NAFEES FAREED
7124929 0 0
N
NARARYA ADDAKHIL DOHANG
7140711 0 0
N
NATALIA PAKONGLEAN
7135068 0 0
N
NAUFAL SANDRO
7121520 0 0
N
NEBIA AQUEENARA MEGARANTO
7132158 0 0
N
NGAMANKEN GINTING
7133790 0 0
N
NICHOLAS ALEXANDER DAWIS
7134479 0 0
N
NICHOLAS MATTHEW NGANTUNG
7138989 0 0
N
NIKOLAS JAMES WAHYUDI
7137273 0 0
N
NIKOLAUS HENRY SIAWAN
7135637 0 0
N
NOPRIYADI
7124970 0 0
N
NUGRAHA RAMADHAN
7125046 0 0
N
NUR ROBBY
7115814 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mustofa, Alisha Batrisyia Aimy
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Musyafa, Faeyza Alim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Muzaky, Achmad Wildan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NABILI FAUZI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NADHIF SHAQUILE ATHALLAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NAFEES FAREED
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NARARYA ADDAKHIL DOHANG
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NATALIA PAKONGLEAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NAUFAL SANDRO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NEBIA AQUEENARA MEGARANTO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NGAMANKEN GINTING
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NICHOLAS ALEXANDER DAWIS
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NICHOLAS MATTHEW NGANTUNG
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NIKOLAS JAMES WAHYUDI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NIKOLAUS HENRY SIAWAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
NUGRAHA RAMADHAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0