INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
Kicko Ratri Romandhika
7111177 0 0
K
Kingston Wijaya Ng
7109539 0 0
K
Kireilye Gracella Avigail Sihotang
7142684 0 0
K
Kiswoyo
7137052 0 0
K
Koharudin
7114400 0 0
K
Kokomala
7114265 0 0
K
Komara
7136285 0 0
K
Komarudin
7115164 0 0
K
Kordiat Dani
7114257 0 0
K
Kosasih
7119925 0 0
K
Kowidjaja, Jaden Michael
7131887 0 0
K
Kris cahyono
7119038 0 0
K
Kristian Evan Kristanto
7143877 0 0
K
Kristianto, Jeremy Fernando
7123248 0 0
K
Kumar Rayis Sil
7113315 0 0
K
Kumbara, Janu
7107730 0 0
K
Kuncara, Lionel Jaden
7131313 0 0
K
Kurdiyanto, Eidasfa Ahmadarfa
7131062 0 0
K
Kurniadi Gautama Lie
7145047 0 0
K
Kurniadi, Herman
7100159 0 0
K
Kicko Ratri Romandhika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kingston Wijaya Ng
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kireilye Gracella Avigail Sihotang
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kordiat Dani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kowidjaja, Jaden Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kris cahyono
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kristian Evan Kristanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kristianto, Jeremy Fernando
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumar Rayis Sil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kumbara, Janu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kuncara, Lionel Jaden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurdiyanto, Eidasfa Ahmadarfa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurniadi Gautama Lie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kurniadi, Herman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0