INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
K
KENZIE ARFANAFI MIRZA PRIAMBODO
7115881 0 0
K
KENZIE RADITYA HERMAWAN
7137192 0 0
K
KHEIN TUNGGAL PISHARRE
7130791 0 0
K
KISMAN GINTING
7127006 0 0
K
KOLOMBANUS NIGA
7140754 0 0
K
KRISTANTO
7121539 0 0
K
KRISTIANTO FERNANDO TABBO
7140576 0 0
K
Kadam, Rohit Ashok
7102453 0 0
K
Kadzim, Musa
7101481 0 0
K
Kafy Budi Wirasena
7137826 0 0
K
Kaira Djati Supardja
7142129 0 0
K
Kairupan, Ferdinand
7127022 0 0
K
Kaizen, Jonathan Andreas
7139713 0 0
K
Kakame, Michael Tumbel Putra Marchello
7123132 0 0
K
Kalalo, Adithya Audrick
7132662 0 0
K
Kalei Kalea Kavindra Zahra
7114591 0 0
K
Kamal
7114087 0 0
K
Kamila, Nayata Izzi
7123540 0 0
K
Kamiluddin
7133618 0 0
K
Kandau, Jeremy Ruben
7117345 0 0
K
KENZIE ARFANAFI MIRZA PRIAMBODO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KENZIE RADITYA HERMAWAN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KHEIN TUNGGAL PISHARRE
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KISMAN GINTING
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KOLOMBANUS NIGA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
KRISTIANTO FERNANDO TABBO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadam, Rohit Ashok
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kadzim, Musa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kafy Budi Wirasena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaira Djati Supardja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kairupan, Ferdinand
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kaizen, Jonathan Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kakame, Michael Tumbel Putra Marchello
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalalo, Adithya Audrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kalei Kalea Kavindra Zahra
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kamila, Nayata Izzi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kandau, Jeremy Ruben
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0