INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hidayatullah, Syarif
7107854 0 0
H
Hillary Michela Pesik
7140029 0 0
H
Hilmi, Ayyub
7123582 0 0
H
Hinukartopati, Ursamsi
7135483 0 0
H
Hironimus Arisena Pramasetya
7139500 0 0
H
Hisyam Salahuddin Nurun Ala
7142552 0 0
H
Hizkia Alexander Wibowo
7141955 0 0
H
Humala Katri
7116101 0 0
H
Husein
7110138 0 0
H
Husein Lubis
7105584 0 0
H
Husna, Fritzi Shahabil
7135343 0 0
H
Husni Farhan Yasin
7143958 0 0
H
Husni, Shakila Fahrihan
7136110 0 0
H
Hussaini, Muhammad Fachri
7108591 0 0
H
Hutagaol, Arifin Rusli
7137508 0 0
H
Huzbaedi
7129769 0 0
I
I GEDE YATHA WISNAWA
7118007 0 0
I
I Gede Sadwika Krishna Dinatal
7143524 0 0
I
I Gusti Ayu Genta Paramitha
7143494 0 0
I
I Kadek Pradeep Rasendria
7143826 0 0
H
Hidayatullah, Syarif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hillary Michela Pesik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hilmi, Ayyub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hinukartopati, Ursamsi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hironimus Arisena Pramasetya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hisyam Salahuddin Nurun Ala
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hizkia Alexander Wibowo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Humala Katri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Husein Lubis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Husna, Fritzi Shahabil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Husni Farhan Yasin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Husni, Shakila Fahrihan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hussaini, Muhammad Fachri
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hutagaol, Arifin Rusli
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
I GEDE YATHA WISNAWA
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
I Gede Sadwika Krishna Dinatal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
I Gusti Ayu Genta Paramitha
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
I
I Kadek Pradeep Rasendria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0