INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
C
Clarinta Kyara Feisal
7115415 0 0
C
Claudia Nova Emmanuelle A.
7137753 0 0
C
Claus Yosya Mordekhai
7144881 0 0
C
Clayton Trevor Pratama
7142153 0 0
C
Cleandra Beatrix Lian Tupan
7141947 0 0
C
Collins Andrew Alam
7138474 0 0
C
Constantine Davin Susanto
7142447 0 0
C
Cristhian David
7114710 0 0
C
Cristianto, Jonathan Alvin
7138113 0 0
C
Cucu Sumarman
7136463 0 0
C
Cunung, Young
7106009 0 0
D
DANIEL MILA PAKAU
7140703 0 0
D
DARMA ABDUL MALIK
7130708 0 0
D
DARMA AJI
7115733 0 0
D
DARMAWAN HARI PARMANTO
7122721 0 0
D
DARRELL GIOVANNI HUTASOIT
7139560 0 0
D
DARWIS
7122837 0 0
D
DAUD WIYONO
7118520 0 0
D
DAVID DIMAS BASKARA AJI
7124830 0 0
D
DAVID DIMAS BASKARA JATI
7124848 0 0
C
Clarinta Kyara Feisal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Claudia Nova Emmanuelle A.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Claus Yosya Mordekhai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Clayton Trevor Pratama
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cleandra Beatrix Lian Tupan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Collins Andrew Alam
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Constantine Davin Susanto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cristhian David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cristianto, Jonathan Alvin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cucu Sumarman
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cunung, Young
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DANIEL MILA PAKAU
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DARMA ABDUL MALIK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DARMAWAN HARI PARMANTO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DARRELL GIOVANNI HUTASOIT
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAUD WIYONO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAVID DIMAS BASKARA AJI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
DAVID DIMAS BASKARA JATI
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0