INA Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bunyamin
7128819 0 0
B
Bunyamin, Bunbun
7111967 0 0
B
Burhan Ayub
7114125 0 0
B
Burhanuddin
7129726 0 0
B
Bustaman
7136676 0 0
B
Bustanuddin
7128401 0 0
B
Buya Altafian Attaqi
7140592 0 0
C
CAESARENDY ABYAN HEROEDIN
7115776 0 0
C
CALDERA MARIN
7135629 0 0
C
CAMPUH PRABOWO
7127146 0 0
C
CANDRA ALAMSYAH
7139004 0 0
C
CANDRA JULIUS INDIRA PATTY
7125020 0 0
C
CHAMDAN ITOK
7121245 0 0
C
CHRISDIANTO
7127197 0 0
C
CHRISTOPHER OENTORO
7139020 0 0
C
CLIEF FEBRYANO LENGKONG
7141777 0 0
C
Cahaya Merysca Carnita
7140150 0 0
C
Cahyana, Sebastian Alexander Eka
7135971 0 0
C
Cahyanti, Rani
7106734 0 0
C
Cakrawala Nur Fatwa
7140665 0 0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bunyamin, Bunbun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burhan Ayub
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Burhanuddin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Bustanuddin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buya Altafian Attaqi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CAESARENDY ABYAN HEROEDIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CALDERA MARIN
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CAMPUH PRABOWO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CANDRA ALAMSYAH
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CANDRA JULIUS INDIRA PATTY
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHAMDAN ITOK
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHRISDIANTO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CHRISTOPHER OENTORO
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
CLIEF FEBRYANO LENGKONG
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cahaya Merysca Carnita
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cahyana, Sebastian Alexander Eka
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cahyanti, Rani
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cakrawala Nur Fatwa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0