HUN Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Torok, Norbert
766925 0 0
T
Torok, Peter
17024986 0 0
T
Torok, Sandor
780650 0 0
T
Torok, Sandor
17028574 0 0
T
Torok, Tamas
735604 0 0
T
Torok, Zsolt
758493 0 0
T
Torokne Fulep, Maria
17021200 0 0
T
Toronyi, Akos
795518 0 0
T
Torzsok, Gabor
749354 0 0
T
Toth, Abel Denes
17034990 0 0
T
Toth, Abigel
17034841 0 0
T
Toth, Abraham
777501 0 0
T
Toth, Adam
740381 0 0
T
Toth, Adam
17013674 0 0
T
Toth, Adam Csaba
17035767 0 0
T
Toth, Akos
783765 0 0
T
Toth, Akos
731331 0 0
T
Toth, Andras
779539 0 0
T
Toth, Andras
754951 0 0
T
Toth, Andras
768146 0 0
T
Torok, Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torok, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torok, Sandor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torok, Sandor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torok, Tamas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torok, Zsolt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torokne Fulep, Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toronyi, Akos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Torzsok, Gabor
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Abel Denes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Abigel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Abraham
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Adam Csaba
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Andras
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Andras
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Toth, Andras
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0